| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,28% | -519,29₫ | 3.189,56₫ | 5.712,21₫ | 1.447,16₫ | 2.670,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,87% | -31.500,20₫ | 34.663,40₫ | 39.777,24₫ | 1.238,92₫ | 3.163,20₫ |