| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,40% | -4,18₫ | 49,73₫ | 52,47₫ | 16,83₫ | 45,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2,85% | 1,38₫ | 48,35₫ | 156,20₫ | 27,19₫ | 49,73₫ |