| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,33% | -5.082,05₫ | 12.922,13₫ | 21.860,26₫ | 6.118,37₫ | 7.840,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,82% | -167.108,68₫ | 180.030,81₫ | 433.541,40₫ | 11.903,33₫ | 12.922,13₫ |