| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,83% | -1,53₫ | 6,44₫ | 11,87₫ | 3,91₫ | 4,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,93% | -151,72₫ | 158,16₫ | 446,76₫ | 6,20₫ | 6,44₫ |