| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,54% | -0,3353₫ | 0,4823₫ | 1,45₫ | 0,1312₫ | 0,1469₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,95% | -2,52₫ | 3,01₫ | 3,53₫ | 0,4433₫ | 0,4823₫ |