| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +372,52% | 0,02748₫ | 0,007377₫ | 0,03493₫ | 0,007374₫ | 0,03486₫ |
| 2025 Năm ngoái | +173,22% | 0,004677₫ | 0,002700₫ | 0,007388₫ | 0,001308₫ | 0,007377₫ |