| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,41% | -2,79₫ | 4,86₫ | 6,00₫ | 1,94₫ | 2,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,06% | -12,53₫ | 17,39₫ | 2.105,22₫ | 0,4363₫ | 4,86₫ |