| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,11% | -0,00004369₫ | 0,003935₫ | 0,005670₫ | 0,003540₫ | 0,003892₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,26% | -0,01504₫ | 0,01897₫ | 0,02203₫ | 0,003784₫ | 0,003935₫ |