| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,92% | -9,68₫ | 22,04₫ | 38,24₫ | 9,69₫ | 12,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,81% | -985,43₫ | 1.007,47₫ | 1.287,48₫ | 20,24₫ | 22,04₫ |