| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,29% | 1.772,42₫ | 7.611,31₫ | 11.865,64₫ | 5.165,51₫ | 9.383,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,31% | -35.422,05₫ | 43.033,36₫ | 43.091,82₫ | 7.532,28₫ | 7.611,31₫ |