| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,12% | -43,09₫ | 355,67₫ | 358,11₫ | 259,47₫ | 312,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,94% | -3.179,75₫ | 3.535,43₫ | 7.692,05₫ | 202,75₫ | 355,67₫ |