| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,14% | -246,76₫ | 304,12₫ | 367,80₫ | 45,63₫ | 57,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | +235,49% | 213,47₫ | 90,65₫ | 912,93₫ | 68,35₫ | 304,12₫ |