| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,86% | ₫-0.000007525657143610455-0.057525 | ₫0.0000099202458857250.059920 | 0,00001412₫ | ₫0.0000014049092266650.051404 | ₫0.0000023945887421145450.052394 |
| 2025 Năm ngoái | +26,03% | ₫0.00000204863118222000070.052048 | ₫0.0000078716147035050.057871 | 0,00004152₫ | ₫0.0000019530542212650.051953 | ₫0.0000099202458857250.059920 |