| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,89% | -1.484,13₫ | 3.035,56₫ | 4.174,39₫ | 1.547,65₫ | 1.551,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,87% | -34.295,76₫ | 37.331,32₫ | 37.331,32₫ | 1.875,98₫ | 3.035,56₫ |