| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,55% | -2,33₫ | 3,09₫ | 3,29₫ | 0,7507₫ | 0,7547₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,36% | -8,50₫ | 11,59₫ | 11,68₫ | 3,07₫ | 3,09₫ |