| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,12% | -8,21₫ | 38,88₫ | 45,00₫ | 28,70₫ | 30,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,56% | -1.555,24₫ | 1.594,12₫ | 1.881,88₫ | 28,91₫ | 38,88₫ |