| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,60% | -5,60₫ | 23,72₫ | 25,71₫ | 17,02₫ | 18,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -12,06% | -3,25₫ | 26,97₫ | 34,77₫ | 17,37₫ | 23,72₫ |