| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,75% | -1.818,84₫ | 5.087,48₫ | 5.825,56₫ | 2.003,36₫ | 3.268,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,84% | -18.952,84₫ | 24.040,32₫ | 33.740,80₫ | 4.428,48₫ | 5.087,48₫ |
| 2024 | -29,64% | -10.148,60₫ | 34.241,64₫ | 85.670,00₫ | 17.529,40₫ | 24.093,04₫ |
| 2023 | +81,45% | 15.394,24₫ | 18.900,12₫ | 42.281,44₫ | 17.134,00₫ | 34.294,36₫ |
| 2022 | -69,17% | -42.413,24₫ | 61.313,36₫ | 86.223,56₫ | 17.529,40₫ | 18.900,12₫ |
| 2021 | +103,07% | 31.160,16₫ | 30.232,28₫ | 303.140,00₫ | 28.969,64₫ | 61.392,44₫ |