| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,26% | -29.466.445,15₫ | 83.567.912,73₫ | 94.956.066,31₫ | 49.196.134,20₫ | 54.101.467,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -10,59% | -9.896.326,15₫ | 93.464.238,88₫ | 140.091.410,13₫ | 40.104.400,34₫ | 83.567.912,73₫ |