| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,78% | -0,03342₫ | 0,09087₫ | 0,09901₫ | 0,05485₫ | 0,05745₫ |
| 2025 Năm ngoái | +54,93% | 0,03222₫ | 0,05865₫ | 0,1424₫ | 0,05476₫ | 0,09087₫ |