| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,26% | -0,5901₫ | 0,7946₫ | 1,14₫ | 0,06011₫ | 0,2046₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,53% | -13,73₫ | 14,52₫ | 16,66₫ | 0,5570₫ | 0,7946₫ |