| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,84% | -412,32₫ | 985,43₫ | 1.369,95₫ | 464,63₫ | 573,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,80% | -11.031,95₫ | 12.017,37₫ | 14.218,92₫ | 981,55₫ | 985,43₫ |