| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,04% | -809,52₫ | 1.304,82₫ | 1.491,98₫ | 482,39₫ | 495,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,51% | -3.814,29₫ | 5.119,11₫ | 5.925,73₫ | 1.260,01₫ | 1.304,82₫ |
| 2024 | -34,82% | -2.738,80₫ | 7.865,82₫ | 14.629,80₫ | 2.646,54₫ | 5.127,02₫ |
| 2023 | +58,92% | 2.915,42₫ | 4.947,77₫ | 13.045,56₫ | 4.196,51₫ | 7.863,19₫ |
| 2022 | -91,00% | -50.062,91₫ | 55.013,32₫ | 56.645,00₫ | 4.916,14₫ | 4.950,41₫ |
| 2021 | +1.130,39% | 50.491,26₫ | 4.466,70₫ | 101.486,00₫ | 4.400,80₫ | 54.957,96₫ |