| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,52% | -1.842,69₫ | 9.950,55₫ | 11.372,05₫ | 6.844,29₫ | 8.107,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,99% | -37.511,99₫ | 47.488,86₫ | 57.360,43₫ | 3.948,63₫ | 9.976,87₫ |
| 2024 | +22,21% | 8.634,34₫ | 38.880,84₫ | 75.813,70₫ | 12.846,21₫ | 47.515,18₫ |