| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,62% | -557,88₫ | 1.003,09₫ | 1.091,12₫ | 442,99₫ | 445,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,49% | -3.660,99₫ | 4.664,09₫ | 5.626,22₫ | 943,06₫ | 1.003,09₫ |