| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,75% | -10.347,26₫ | 14.420,68₫ | 19.303,02₫ | 3.547,15₫ | 4.073,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,41% | -100.081,25₫ | 114.501,93₫ | 165.384,56₫ | 13.058,16₫ | 14.420,68₫ |