| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,38% | -20.191,76₫ | 76.549,44₫ | 107.337,92₫ | 51.270,20₫ | 56.357,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,67% | -319.483,20₫ | 396.032,64₫ | 456.766,08₫ | 56.331,32₫ | 76.549,44₫ |
| 2024 | +88,98% | 186.470,64₫ | 209.562,00₫ | 722.264,00₫ | 156.578,40₫ | 396.032,64₫ |
| 2023 | +75,33% | 90.151,20₫ | 119.674,40₫ | 315.792,80₫ | 84.088,40₫ | 209.825,60₫ |
| 2022 | -88,56% | -926.817,60₫ | 1.046.492,00₫ | 1.374.937,60₫ | 113.875,20₫ | 119.674,40₫ |