| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +88,05% | 75,67₫ | 85,95₫ | 2.546,10₫ | 40,13₫ | 161,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,84% | -100,26₫ | 186,21₫ | 325,51₫ | 24,51₫ | 85,95₫ |