| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,45% | -2.301,98₫ | 6.881,02₫ | 7.069,87₫ | 4.075,09₫ | 4.579,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -32,90% | -3.373,72₫ | 10.254,74₫ | 11.473,88₫ | 4.733,90₫ | 6.881,02₫ |