| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,20% | -0,01583₫ | 0,01949₫ | 0,05513₫ | ₫0.0000016995464346010.051699 | 0,003665₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,94% | -0,1192₫ | 0,1387₫ | 0,3274₫ | 0,01870₫ | 0,01949₫ |