| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,22% | ₫-0.000008518921421172113-0.058518 | 0,00001971₫ | 0,00003212₫ | 0,00001073₫ | 0,00001119₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,60% | -0,004965₫ | 0,004985₫ | 0,3554₫ | ₫0.000009133775634040.059133 | 0,00001971₫ |