| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,44% | -12,43₫ | 43,69₫ | 51,97₫ | 24,46₫ | 31,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,58% | -26,14₫ | 69,56₫ | 127,52₫ | 29,42₫ | 43,42₫ |