| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,51% | -1,11₫ | 3,88₫ | 8,84₫ | 2,22₫ | 2,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,14% | -39,93₫ | 43,82₫ | 209,57₫ | 3,52₫ | 3,88₫ |