| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,49% | -0,5698₫ | 0,9118₫ | 0,9187₫ | 0,2658₫ | 0,3420₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,74% | -27,07₫ | 27,99₫ | 78,12₫ | 0,8960₫ | 0,9118₫ |