| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,87% | -2,09₫ | 4,45₫ | 7,84₫ | 2,01₫ | 2,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,57% | -13,06₫ | 17,51₫ | 33,82₫ | 3,48₫ | 4,45₫ |