| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,67% | -0,004534₫ | 0,01432₫ | 0,01645₫ | 0,007911₫ | 0,009782₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,76% | -0,02631₫ | 0,04063₫ | 0,04496₫ | 0,01085₫ | 0,01432₫ |