| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,86% | -6.339,28₫ | 12.464,10₫ | 19.200,35₫ | 6.063,75₫ | 6.124,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,25% | -7.720,26₫ | 20.184,35₫ | 22.444,34₫ | 10.740,06₫ | 12.464,10₫ |