| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,57% | -4,87₫ | 8,93₫ | 20,97₫ | 3,67₫ | 4,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,89% | -137,28₫ | 146,21₫ | 326,50₫ | 8,82₫ | 8,93₫ |