| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -29,80% | -2.401,83₫ | 8.060,46₫ | 13.003,55₫ | 2.870,09₫ | 5.658,64₫ |
| 2023 | -14,04% | -1.317,98₫ | 9.388,97₫ | 26.833,14₫ | 4.448,51₫ | 8.070,99₫ |
| 2022 | +123,00% | 5.177,22₫ | 4.209,12₫ | 144.688,50₫ | 4.209,12₫ | 9.386,34₫ |