| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -97,71% | -49,66₫ | 50,83₫ | 51,30₫ | 0,7232₫ | 1,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,68% | -1.480,05₫ | 1.530,88₫ | 1.994,13₫ | 50,15₫ | 50,83₫ |