| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,16% | -26,70₫ | 132,42₫ | 254,19₫ | 67,97₫ | 105,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,02% | -3.193,16₫ | 3.325,58₫ | 4.804,35₫ | 130,52₫ | 132,42₫ |