| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,39% | -27,37₫ | 31,32₫ | 47,43₫ | 3,87₫ | 3,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,63% | -390,53₫ | 421,59₫ | 672,13₫ | 22,15₫ | 31,06₫ |