| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,71% | -15,89₫ | 206,05₫ | 427,00₫ | 139,00₫ | 190,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,41% | -193,52₫ | 399,80₫ | 679,61₫ | 194,67₫ | 206,27₫ |