| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,84% | -20,54₫ | 51,57₫ | 82,24₫ | 20,08₫ | 31,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,53% | -745,81₫ | 797,38₫ | 2.080,69₫ | 48,43₫ | 51,57₫ |