| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -98,18% | -2.773,82₫ | 2.825,23₫ | 3.165,85₫ | 24,41₫ | 51,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,87% | -8.883,43₫ | 11.708,67₫ | 12.608,43₫ | 2.707,82₫ | 2.825,23₫ |