| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,00% | -1,98₫ | 3,20₫ | 5,79₫ | 1,14₫ | 1,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,43% | -16,09₫ | 19,29₫ | 23,30₫ | 3,07₫ | 3,20₫ |