| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,16% | -0,1042₫ | 0,1209₫ | 0,1485₫ | 0,01502₫ | 0,01674₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,63% | -1,78₫ | 1,90₫ | 1,94₫ | 0,07307₫ | 0,1209₫ |