| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,55% | -17,40₫ | 63,14₫ | 67,99₫ | 40,55₫ | 45,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -23,50% | -19,40₫ | 82,54₫ | 108,98₫ | 60,07₫ | 63,14₫ |