| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,40% | -64,60₫ | 110,61₫ | 132,05₫ | 45,50₫ | 46,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,68% | -3.217,56₫ | 3.328,18₫ | 4.095,54₫ | 110,20₫ | 110,61₫ |