| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,42% | -245,72₫ | 656,63₫ | 685,28₫ | 369,92₫ | 410,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,06% | -5.951,30₫ | 6.607,93₫ | 7.276,37₫ | 621,03₫ | 656,63₫ |